Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
85283090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
852841- - Màn hình sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt: Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71:- - Cathode-ray tube monitors: Of a kind solely or principally used in an automatic data processing system of heading 84.71:Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85284110- - - Loại màu- - - ColourThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85284120- - - Loại đơn sắc- - - MonochromeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852849- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85284910- - - Loại màu- - - ColourThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85284920- - - Loại đơn sắc- - - MonochromeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852851- - Màn hình khác: Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71:- - Other monitors: Of a kind solely or principally used in an automatic data processing system of heading 84.71:Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85285110- - - Màn hình dẹt kiểu chiếu hắt- - - Projection type flat panel display unitsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85285120- - - Loại khác, màu- - - Other, colourThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85285130- - - Loại khác, đơn sắc- - - Other, monochromeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852859- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85285910- - - Loại màu- - - ColourThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85285920- - - Loại đơn sắc- - - MonochromeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852861- - Máy chiếu: Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71:- - Projectors: Of a kind solely or principally used in an automatic data processing system of heading 84.71:Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85286110- - - Kiểu màn hình dẹt- - - Flat panel display typeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85286190- - - Loại khác- - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852869- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85286910- - - Công suất chiếu lên màn ảnh từ 300 inch trở lên- - - Having the capability of projecting on a screen of 300 inches or moreThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85286990- - - Loại khác- - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
852871- - Không thiết kế để gắn với thiết bị hiển thị video hoặc màn ảnh:- - Not designed to incorporate a video display or screen:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85287111 - - - - Thiết bị chuyển đổi tín hiệu (set top boxes which have a communication function): Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều - - - -Set top boxes which have a communications function: Mains operatedThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85287119 - - - - Thiết bị chuyển đổi tín hiệu (set top boxes which have a communication function): Loại khác - - - - Set top boxes which have a communications function: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85287191 - - - - Loại khác: hoạt động Bằng dòng điện xoay chiều - - - - Other: Mains operatedThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85287199- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
852872- - Loại khác, màu:- - Other, colour:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85287210- - - Hoạt động bằng pin- - - Battery operatedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85287291- - - - Loại sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt - - - - Cathode-ray tube typeTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85287292 - - - - Loại khác: LCD, LED và kiểu màn hình dẹt khác - - - - Other: Liquid crystal device (LCD), light emitting diode ( LED) and other flat panel display typeThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85287299- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ