85299031 là mã của - - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 hoặc 8527.90 (loại chỉ dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến) (- - Tấm mạch in; đã lắp ráp; trừ các loại thuộc phân nhóm 8529.90.11 và 8529.90.12:) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên → Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.25 đến 85.28. → - Loại khác: .
- - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 hoặc 8527.90 (loại chỉ dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến) (- - Tấm mạch in; đã lắp ráp; trừ các loại thuộc phân nhóm 8529.90.11 và 8529.90.12:) tên tiếng Anh là “- - - For goods of subheading 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 or 8527.90 (for radio-telephony or radio-telegraphy only)”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - For goods of subheading 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 or 8527.90 (for radio-telephony or radio-telegraphy only) |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |