Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
10084000 | - Hạt kê Fonio (Digitaria spp.) | - Fonio (Digitaria spp.) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10085000 | - Hạt diệm mạch (Chenopodium quinoa) | - Quinoa (Chenopodium quinoa) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10086000 | - Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale) | - Triticale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10089000 | - Ngũ cốc loại khác | - Other cereals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
11 | Chương 11:Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì | Chapter 11:Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11 | Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì | Chapter 11: Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1101 | Bột mì hoặc bột meslin. | Wheat or meslin flour. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
11010010 | - Bột mỳ | - Wheat flour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11010010 | - Bột mì | - Wheat flour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
11010011 | - - Tăng cường vi chất dinh dưỡng(SEN) | - - Fortified | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
11010019 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
11010020 | - Bột meslin | - Meslin flour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1102 | Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin. | Cereal flours other than of wheat or meslin. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
11021000 | - Bột lúa mạch đen | - Rye flour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11022000 | - Bột ngô | - Maize (corn) flour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
11023000 | - Bột gạo | - Rice flour | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
110290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
11029000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11029010 | - - Bột gạo | - - Rice flour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
11029020 | - - Bột lúa mạch đen | - - Rye flour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
11029090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1103 | Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên. | Cereal groats, meal and pellets. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
110311 | - - Của lúa mì: (- Dạng tấm và bột thô:) | - - Of wheat: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
110311 | - - Dạng tấm và bột thô: Của lúa mì: | - - Groats and meal: Of wheat: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
11031100 | - - Của lúa mì | - - Of wheat | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
11031110 | - - - Bulgar | - - - Bulgar | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11031120 | - - - Lõi lúa mì hoặc durum | - - - Durum or hard wheat semolina | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
11031190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
11031190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
11031300 | - - Của ngô | - - Of maize (corn) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |