Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
10063013 | - - - Trên 5% đến 10% tấm | - - - More than 5% but not more than 10% broken | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063014 | - - - Trên 10% đến 25% tấm | - - - More than 10% but not more than 25% broken | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063020 | - - Gạo làm chín sơ | - - Parboiled rice | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063030 | - - Gạo nếp (SEN) | - - Glutinous rice | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10063040 | - - Gạo Hom Mali (SEN) | - - Hom Mali rice | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10063050 | - - Gạo Basmati (SEN) | - - Basmati rice | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
10063060 | - - Gạo Malys (SEN) | - - Malys rice | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
10063061 | - - - Nguyên hạt (- - Loại khác:) | - - - Whole | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063062 | - - - Không quá 5% tấm | - - - Not more than 5% broken | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063063 | - - - Trên 5% đến 10% tấm | - - - More than 5% but not more than 10% broken | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063064 | - - - Trên 10% đến 25% tấm | - - - More than 10% but not more than 25% broken | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063069 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10063070 | - - Gạo thơm khác (SEN) | - - Other fragrant rice | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
10063091 | - - - Gạo đồ (1) | - - - Parboiled rice | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10063099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
100640 | - Tấm: | - Broken rice: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10064000 | - Tấm | - Broken rice | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10064010 | - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | - - Of a kind used for animal feed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10064090 | - - Loại khác (SEN) | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1007 | Lúa miến. | Grain sorghum. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10070000 | Lúa miến | Grain sorghum. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10071000 | - Hạt giống | - Seed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10079000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1008 | Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác. | Buckwheat, millet and canary seeds; other cereals. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10081000 | - Kiều mạch | - Buckwheat | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10082000 | - Kê | - Millet | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10082100 | - - Hạt giống | - - Seed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10082900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
10083000 | - Hạt cây thóc chim (họ lúa) | - Canary seeds | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |