Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84813039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813041 | - - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm. (- - Bằng plastic:) | - - - Of not less than 10 mm and not more than 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813042 | - - - Van đúc thuộc loại van cản (van kiểm tra) có đường kính của cửa nạp từ 40mm đến 600mm | - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84813091 | - - - Van đúc thuộc loại van cản (van kiểm tra) có đường kính của cửa nạp từ 40mm đến 600mm (- - Loại khác:) | - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
848140 | - Van an toàn hay van xả: | - Safety or relief valves: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84814010 | - - Bằng sắt hoặc thép | - - Of iron or steel alloys: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814010 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, với đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | - - Of copper or copper alloys, with an internal diameter of 2.5 cm or less | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84814020 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 10 cm đến 25 cm | - - Of plastics, with an internal diameter of not less than 10 cm and not more than 25 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84814021 | - - - Có đường kính trong từ 25mm trở xuống (- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng:) | - - - Not exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814022 | - - - Có đường kính trong trên 25mm. | - - - Exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814030 | - - Bằng kim loại khác | - - Of other metals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814041 | - - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm (- - Bằng plastic:) | - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84814090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848180 | - Thiết bị khác: | - Other appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818011 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng (- - Dùng cho săm:) | - - - Of copper or copper alloys | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818011 | - - - Van dùng cho săm: Bằng đồng hay hợp kim đồng | - - - Valves for inner tubes: Of copper or copper alloys | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818012 | - - - Bằng kim loại khác | - - - Of other materials tyres: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818012 | - - - Van dùng cho săm: Bằng vật liệu khác | - - - Valves for inner tubes: Of other materials | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818013 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng (- - Dùng cho lốp không cần săm:) | - - - Of copper or copper alloys | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818013 | - - - Van dùng cho lốp không cần săm: Bằng đồng hay hợp kim đồng | - - - Valves for tubeless tyres: Of copper or copper alloys | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818014 | - - - Bằng vật liệu khác | - - - Of other materials | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818021 | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm | - - - Having inlet or outlet internal diameters not exceeding 2.5 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818022 | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm | - - - Having inlet or outlet internal diameters exceeding 2.5 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818030 | - - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga | - - Cocks and valves, whether or not fitted with piezo-electric igniters, for gas stoves or ranges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |