Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84818040 | - - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga | - - Aerated or carbonated liquid bottle valves; valves for gas operated beer dispensing units | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818041 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | - - - Of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818050 | - - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất | - - Mixing taps and valves | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818051 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | - - - Of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818060 | - - Van đường ống nước | - - Water pipeline valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818061 | - - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | - - - - Manually operated gate valves with an internal diameter exceeding 5 cm but not exceeding 40 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818062 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818063 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818064 | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN) | - - - Of plastics and of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm in internal diameter | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84818065 | - - - Núm uống nước dùng cho lợn: Loại khác | - - - Hog nipple waterers: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818066 | - - - Van nối có núm: Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | --- Nipple joint valves: Of plastics and of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm in internal diameter | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818067 | - - - Van nối có núm: Loại khác | - - - Nipple joint valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818070 | - - Van nước có núm dùng cho súc vật con | - - Hog nipple waterers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818071 | - - - - Loại khác: Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | - - - - Other: Ball valves: Of plastics and of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm in internal diameter | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818072 | - - - - Loại khác: Van bi: Loại khác | - - - - Other: Ball valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818073 | - - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép, có kích thước như sau: Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | - - - - Gate valves, manually operated, of iron or steel, having the following dimensions: Having inlet and outlet internal diameters of more than 5 cm but not... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818074 | - - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép, có kích thước như sau: Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm | - - - - Gate valves, manually operated, of iron or steel, having the following dimensions: Having inlet and outlet internal diameters of more than 40 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818075 | - - - - Van nhiều cửa: Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | - - - - Manifold valves: Of plastics and of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm in internal diameter | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818076 | - - - - Van nhiều cửa: Loại khác | - - - - Manifold valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818081 | - - - - Van điều khiển bằng khí nén: Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | - - - - Pneumatically controlled valves: Of plastics and of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm in internal diameter | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818082 | - - - - Van điều khiển bằng khí nén: Loại khác | - - - - Pneumatically controlled valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818083 | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm | - - - Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04, with an inlet internal diameter of less than 1 cm of plastic | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818084 | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm | - - - Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04, with an inlet internal diameter not less than 1 cm and not more than 2.5 cm of plastic | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818085 | - - Van nối có núm | - - Nipple joint valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818087 | - - - - - Loại khác: Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - - - Other: Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818088 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818089 | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, trọng lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | - - - Other, manually operated, weighing less than 3 kg, surface treated or made of stainless steel or nickel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818091 | - - - Van hình cầu (van kiểu phao) (- - Loại khác:) | - - - Ball valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 |