84814041 là mã của - - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm (- - Bằng plastic:) trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt. → - Van an toàn hay van xả: .
- - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm (- - Bằng plastic:) tên tiếng Anh là “- - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |