Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84811022 | - - - Có đường kính trong trên 2,5 cm | - - - With an internal diameter of over 2.5 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84811030 | - - Bằng kim loại khác | - - Of other metals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84811041 | - - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm. (- - Bằng plastic:) | - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84811049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84811090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84811091 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: Loại khác:Bằng plastic, loại có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | - - - Of copper or copper alloys: Other: Of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84811099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
848120 | - Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hay khí nén: | - Valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84812010 | - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | - - Manually operated sluice or gate valves with inlets or outlets of an internal diameter exceeding 5 cm but not exceeding 40cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84812011 | - - - Bằng sắt hoặc thép | - - - Of iron or steel | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84812019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84812020 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | - - Of copper or copper alloys, with an internal diameter of 2.5 cm or less, or of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84812021 | - - - Có đường kính trong từ 25mm trở xuống (- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng:) | - - - Of 25 mm or less in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812022 | - - - Có đường kính trong trên 25mm. | - - - Exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812030 | - - Bằng kim loại khác | - - Of other metals: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812041 | - - - Có đường kính trong từ 10mm đến 25mm. (- - Bằng plastic:) | - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84812090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848130 | - Van kiểm tra (van một chiều): | - Check (nonreturn) valves: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84813010 | - - Van cản (van kiểm tra), bằng gang có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cm | - - Swing check-valves, of cast iron, with an inlet of internal diameter of 4 cm or more but not exceeding 60 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84813011 | - - - Van đúc thuộc loại van cản (van kiểm tra) có đường kính của cửa nạp từ 40mm đến 600mm (- - Bằng sắt hoặc thép:) | - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813020 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | - - Of copper or copper alloys, with an internal diameter of 2.5 cm or less | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84813021 | - - - Có đường kính trong từ 25mm trở xuống (- - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng:) | - - - Of 25 mm or less in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813022 | - - - Có đường kính trong trên 25mm. | - - - Exceeding 25 mm in internal diameter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813023 | - - - Van đúc thuộc loại van cản (van kiểm tra) có đường kính của cửa nạp từ 40 mm đến 600 mm | - - - Other cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84813030 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 10 cm đến 25 cm | - - Of plastics, with an internal diameter of not less than 10 cm and not more than 25 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84813031 | - - - Van đúc thuộc loại van cản (van kiểm tra) có đường kính của cửa nạp từ 40 mm đến 600 mm (- - Bằng kim loại khác:) | - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 |