Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
09102000 | - Nghệ tây | - Saffron | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09103000 | - Nghệ (curcuma) | - Turmeric (curcuma) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09104000 | - Lá rau thơm; lá nguyệt quế | - Thyme; bay leaves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
09105000 | - Ca-ry (curry) | - Curry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
091091 | - - Hỗn hợp đã nêu trong Chú giải 1(b) của Chương này: | - - Mixtures referred to in Note 1(b) to this Chapter: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09109100 | - - Hỗn hợp các gia vị đã nêu trong chú giải 1(b) của chương này (- Gia vị khác:) | - - Mixtures referred to in Note 1(b) to this Chapter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
09109110 | - - - Ca-ri (curry) | - - - Curry | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09109190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
091099 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09109900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
09109910 | - - - Húng tây, cỏ xạ hương; lá nguyệt quế | - - - Thyme; bay leaves | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09109990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10 | Chương 10:Ngũ cốc | Chapter 10:Cereals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10 | Chương 10: Ngũ cốc | Chapter 10: Cereals | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1001 | Lúa mì và meslin. | Wheat and meslin. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10011000 | - Lúa mì durum | - Durum wheat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10011100 | - - Hạt giống | - - Seed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10011900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
100190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10019011 | - - - Meslin (- - Dùng làm thức ăn cho người:) | - - - Meslin | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10019019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10019091 | - - - Meslin (- - Loại khác:) | - - - Meslin | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10019099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
10019100 | - - Hạt giống | - - Seed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
100199 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10019911 | - - - - Meslin (SEN) | - - - - Meslin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10019912 | - - - - Hạt lúa mì đã bỏ trấu (SEN) | - - - - Wheat grain without husk | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10019919 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
10019990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
10019991 | - - - - Meslin | - - - - Meslin | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |