100190 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 10: Ngũ cốc → Lúa mì và meslin. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
10019011 | - - - Meslin (- - Dùng làm thức ăn cho người:) | — |
10019019 | - - - Loại khác | — |
10019091 | - - - Meslin (- - Loại khác:) | — |
10019099 | - - - Loại khác | — |