Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
09082200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09083000 | - Bạch đậu khấu | - Cardamoms | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09083100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09083200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
0909 | Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries). | Seeds of anise, badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090910 | - Hoa hồi hoặc hoa hồi dạng sao: | - Seeds of anise or badian: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09091010 | - - Hoa hồi | - - Of anise | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09091020 | - - Hạt hồi dạng sao | - - Of badian | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09092000 | - Hạt cây rau mùi | - Seeds of coriander | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09092100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09092200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09093000 | - Hạt cây thì là Ai cập | - Seeds of cumin | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09093100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09093200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09094000 | - Hạt cây ca-rum | - Seeds of caraway | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09095000 | - Hạt cây thì là; hạt cây bách xù (Juniper berries) | - Seeds of fennel; juniper berries | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
090961 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: | - - Neither crushed nor ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096110 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | - - - Of anise | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096120 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | - - - Of badian | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096130 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | - - - Of caraway | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
090962 | - - Đã xay hoặc nghiền: | - - Crushed or ground: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096210 | - - - Của hoa hồi anise (tiểu hồi) | - - - Of anise | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096220 | - - - Của hoa hồi badian (đại hồi) | - - - Of badian | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
09096230 | - - - Của cây ca-rum (caraway) | - - - Of caraway | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09096290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
0910 | Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, ca-ri (curry) và các loại gia vị khác. | Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09101000 | - Gừng | - Ginger | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
09101100 | - - Chưa xay hoặc chưa nghiền | - - Neither crushed nor ground | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
09101200 | - - Đã xay hoặc nghiền | - - Crushed or ground | 31/12/2017 | 28/12/2022 |