Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
841919 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84191910 | - - - Loại sử dụng trong gia đình | - - - Household type | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84191911 | - - - - Bằng đồng (- - - Loại sử dụng trong gia đình:) | - - - - Of copper | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84191919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84191990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84192000 | - Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | - Medical, surgical or laboratory sterilisers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841931 | - - Dùng để sấy nông sản: | - - For agricultural products: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84193110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193111 | - - - - Thiết bị làm bay hơi (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Evaporators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193119 | - - - - Loại khác | - - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193121 | - - - - Thiết bị làm bay hơi (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Evaporators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193130 | - - - Thiết bị làm bay hơi | - - - Evaporators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
841932 | - - Dùng để sấy gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa: | - - For wood, paper pulp, paper or paperboard: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84193210 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193211 | - - - - Thiết bị làm bay hơi (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Evaporators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193220 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193221 | - - - - Thiết bị làm bay hơi (- - - Hoạt động không bằng điện:) | - - - - Evaporators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193229 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
841933 | - - Máy đông khô, khô lạnh và máy làm khô kiểu phun: | - - Lyophilisation apparatus, freeze drying units and spray dryers: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193310 | - - - Dùng cho các sản phẩm nông nghiệp; cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa | - - - For agricultural products; for wood, paper pulp, paper or paperboard | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
841934 | - - Loại khác, dùng cho các sản phẩm nông nghiệp: | - - Other, for agricultural products: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193410 | - - - Thiết bị làm bay hơi | - - - Evaporators | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193420 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - - Other, electrically operated | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193490 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
841935 | - - Loại khác, dùng cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa: | - - Other, for wood, paper pulp, paper or paperboard: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193510 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |