Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84193520 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
841939 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84193911 | - - - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình nung nóng; để sản xuất tấm mạch in (PCB)- tấm dây in (PWB) hoặc tấm mạch in đã lắp ráp (PCA) [ITA-2 (AS2)] (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Machinery for the treatment of materials by a process involving heating; for the manufacture of Printed Circuit Board (PCB) - Printed Wiring Board (PWB)... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193911 | - - - - Hoạt động bằng điện: Máy xử lý vật liệu bằng quá trình nung nóng, để sản xuất tấm mạch in, tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - - Electrically operated: Machinery for the treatment of materials by a process involving heating, for the manufacture of printed circuit board... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193919 | - - - - Hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - - Electrically operated: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193920 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84193920 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84193930 | - - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp, hoạt động bằng điện | - - - Machinery for the treatment of materials by a process involving heating, for the manufacture of printed circuit boards, printed wiring boards or printed c... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84193990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
841940 | - Thiết bị chưng cất hoặc tinh cất: | - Distilling or rectifying plant: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84194010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84194010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84194020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84194020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841950 | - Bộ phận trao đổi nhiệt: | - Heat exchange units: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84195010 | - - Tháp làm lạnh | - - Cooling towers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84195010 | - - Tháp làm mát | - - Cooling towers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84195020 | - - Bộ trao đổi nhiệt làm bằng các ống fluoropolyme, với ống đầu vào và ống ra có đường kính trong từ 3 cm trở xuống (SEN) | - - Heat exchange units made of tubes of fluoropolymers, with both inlet and outlet tubes having an inside diameter measuring 3 cm or less | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84195030 | - - Bộ ngưng khác dùng cho máy điều hoà không khí | - - Other condensers for air conditioners | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84195040 | - - Loại khác; hoạt động bằng điện | - - Other; electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84195090 | - - Loại khác; hoạt động không bằng điện | - - Other; not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84195090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841960 | - Máy hóa lỏng không khí hay các loại chất khí khác: | - Machinery for liquefying air or other gases: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84196000 | - Máy hóa lỏng không khí hoặc các loại chất khí khác | - Machinery for liquefying air or other gases | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84196010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84196010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84196020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84196020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
841981 | - - Để làm nóng đồ uống hoặc nấu hoặc hâm nóng thực phẩm: | - - For making hot drinks or for cooking or heating food: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |