Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84049019 | - - - Của thiết bị thuộc phân nhóm 8404.10.10: Loại khác | - - - Of goods of subheading 8404.10.10: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84049021 | - - - Của thiết bị thuộc phân nhóm 8404.10.20: Thân hoặc vỏ nồi hơi | - - - Of goods of subheading 8404.10.20: Boiler bodies or shells | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84049029 | - - - Của thiết bị thuộc phân nhóm 8404.10.20: Loại khác | - - - Of goods of subheading 8404.10.20: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84049090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8405 | Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo qui trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc. | Producer gas or water gas generators, with or without their purifiers; acetylene gas generators and similar water process gas generators, with or without their... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
840510 | - Máy sản xuất chất khí hoặc khí dạng lỏng; có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí từ qui trình sản xuất nước tương tự; có hoặc không kèm theo bộ lọc: | - Producer gas or water gas generators; with or without their purifiers; acetylene gas generators and similar water process gas generators; with or without thei... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84051000 | - Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí acetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo qui trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc | - Producer gas or water gas generators, with or without their purifiers; acetylene gas generators and similar water process gas generators, with or without thei... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84051010 | - - Máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí từ qui trình sản xuất nước tương tự | - - Acetylene gas generators and similar water process gas generators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84051090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84059000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84059000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8406 | Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác. | Steam turbines and other vapour turbines. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84061000 | - Tua bin dùng cho động cơ đẩy thủy | - Turbines for marine propulsion | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84061000 | - Tua bin dùng cho đẩy thủy | - Turbines for marine propulsion | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
840681 | - - Công suất trên 40 MW: (- Tua bin loại khác:) | - - Of an output exceeding 40 MW: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84068100 | - - Tua bin loại khác: Công suất trên 40 MW | - - Other turbines: Of an output exceeding 40 MW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84068110 | - - - Tua bin hơi nước | - - - Steam turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84068190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
840682 | - - Công suất đầu ra không quá 40 MW: | - - Of an output not exceeding 40 MW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84068200 | - - Tua bin loại khác: Công suất không quá 40 MW | - - Other turbines: Of an output not exceeding 40 MW | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84068210 | - - - Tua bin hơi nước | - - - Steam turbines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84068290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84069000 | - Bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84069000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8407 | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện. | Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84071000 | - Động cơ máy bay | - Aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84071000 | - Động cơ máy bay | - Aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
840721 | - - Động cơ gắn ngoài: | - - Outboard motors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84072110 | - - - Công suất không quá 20 kW | - - - Of an output not exceeding 20 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 |