Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
82076000 | - Dụng cụ để doa hoặc chuốt | - Tools for boring or broaching | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
82077000 | - Dụng cụ để cán | - Tools for milling | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
82078000 | - Dụng cụ để tiện | - Tools for turning | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
82079000 | - Các dụng cụ có thể thay đổi được khác | - Other interchangeable tools | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8208 | Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí. | Knives and cutting blades, for machines or for mechanical appliances. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82081000 | - Để gia công kim loại | - For metal working | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82082000 | - Để chế biến gỗ | - For wood working | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82083000 | - Dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc cho máy dùng trong công nghiệp thực phẩm | - For kitchen appliances or for machines used by the food industry | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82084000 | - Dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp | - For agricultural, horticultural or forestry machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82089000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82090000 | Chi tiết hình đĩa, thanh cỡ nhỏ, mũi chóp và các chi tiết tương tự cho dụng cụ, chưa được gắn vào dụng cụ, làm bằng gốm kim loại. | Plates, sticks, tips and the like for tools, unmounted, of cermets. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82100000 | Đồ dùng cơ khí hoạt động bằng tay, nặng 10 kg trở xuống, dùng để chế biến, pha chế hoặc phục vụ đồ ăn hoặc đồ uống. | Hand-operated mechanical appliances, weighing 10 kg or less, used in the preparation, conditioning or serving of food or drink. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8211 | Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó. | Knives with cutting blades, serrated or not (including pruning knives), other than knives of heading 82.08, and blades therefor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82111000 | - Bộ sản phẩm tổ hợp | - Sets of assorted articles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82119100 | - - Dao ăn có lưỡi cố định | - - Table knives having fixed blades | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
821192 | - - Dao khác có lưỡi cố định: | - - Other knives having fixed blades: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82119210 | - - - Dao nhíp | - - - Flick knives or spring knives | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119220 | - - - Dao dùng cho thợ săn; thợ lặn; người thăm dò; thám hiểm; dao dùng cho thợ chữa bút có chiều dài của lưỡi dao từ 15 cm trở lên | - - - Hunting knives; diving knives and scouts- knives; penknives with blades of 15cm or more in length | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119230 | - - - Dao dùng trong nông nghiệp; làm vườn và lâm nghiệp có cán làm bằng vật liệu không phải là kim loại cơ bản | - - - For agricultural; horticultural or forestry; with handle of other than base metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119240 | - - - Loại khác; có cán làm bằng kim loại cơ bản | - - - Other; with handle of base metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119250 | - - - Loại phù hợp dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp | - - - Of a kind used for agriculture, horticulture or forestry | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82119290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
82119291 | - - - - Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao thợ săn, dao thợ lặn và dao đa năng; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên | - - - - Flick knives or spring knives; hunting knives, diving knives and scouts' knives; penknives with blades of 15 cm or more in length | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82119292 | - - - - Dao thợ săn, dao thợ lặn và dao đa năng | - - - - Hunting knives, diving knives and scouts' knives | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
82119299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
821193 | - - Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định: | - - Knives having other than fixed blades: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
82119310 | - - - Có cán làm bằng kim loại cơ bản | - - - With handle of base metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
82119320 | - - - Dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp | - - - Of a kind used for agriculture, horticulture or forestry | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
82119321 | - - - - Có cán bằng kim loại cơ bản | - - - - With handle of base metal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |