821193 là mã của - - Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 82: Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản → Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định: tên tiếng Anh là “- - Knives having other than fixed blades:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Knives having other than fixed blades: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
82119310 | - - - Có cán làm bằng kim loại cơ bản | — |
82119320 | - - - Dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp | — |
82119321 | - - - - Có cán bằng kim loại cơ bản | — |
82119329 | - - - - Loại khác | — |
82119330 | - - - Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên | — |
82119390 | - - - Loại khác | — |