Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
39051990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39052100 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390529 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39052900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39052910 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39052990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
390530 | - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thuỷ phân: | - Poly(vinyl alcohol), whether or not containing unhydrolysed acetate groups: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39053010 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39053020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - Other liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39053090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
390591 | - - Các copolyme: | - - Copolymers: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39059110 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39059190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
390599 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39059910 | - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - - In aqueous dispersion | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39059911 | - - - - Dạng phân tán trong nước (- - - Dạng lỏng hoặc bột nhão:) | - - - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39059919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39059920 | - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - - In non-aqueous dispersion | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39059990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
3906 | Các polyme acrylic dạng nguyên sinh. | Acrylic polymers in primary forms. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
390610 | - Poly (metyl metacrylat): | - Poly(methyl methacrylate): | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39061010 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39061020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39061090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
390690 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39069011 | - - - Phân tán trong nước (- - Copolyme:) | - - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39069012 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - - Other liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39069019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39069020 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
39069091 | - - - Phân tán trong nước (- - Loại khác:) | - - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 |