Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
390450 | - Các polyme vinyliden clorua: | - Vinylidene chloride polymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39045010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39045020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39045030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39045040 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39045050 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39045060 | - - Dạng bột | - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39045090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390461 | - - Polytetrafloroetylen: | - - Polytetrafluoroethylene: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046110 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046120 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390469 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046910 | - - - Dạng bột | - - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39046920 | - - - Dạng hạt | - - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39046930 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046940 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046950 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39046990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390490 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39049010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39049020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39049030 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39049040 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39049050 | - - Dạng bột | - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39049090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3905 | Các polyme từ vinyl axetat hay từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. | Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39051200 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390519 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39051910 | - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - - In the form of liquids or pastes | 31/12/2017 | 28/12/2022 |