3905 là mã của Các polyme từ vinyl axetat hay từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các polyme từ vinyl axetat hay từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh. tên tiếng Anh là “Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39051200 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | — |
390519 | - - Loại khác: | 2 |
39052100 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | — |
390529 | - - Loại khác: | 3 |
390530 | - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thuỷ phân: | 3 |
390591 | - - Các copolyme: | 2 |
390599 | - - Loại khác: | 5 |