Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
39041090 | - - Dạng khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39041091 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39041092 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39041099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390421 | - - Chưa hóa dẻo: | - - Non-plasticised: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042110 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042120 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042121 | - - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - - Dạng hạt:) | - - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39042129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39042130 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39042190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390422 | - - Đã hóa dẻo: | - - Plasticised: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042210 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042220 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042221 | - - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - - Dạng hạt:) | - - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39042229 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39042230 | - - - Dạng bột | - - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39042290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390430 | - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: | - Vinyl chloride-vinyl acetate copolymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39043010 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39043020 | - - Dạng bột | - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39043021 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng hạt:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39043029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39043090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390440 | - Các copolyme vinyl clorua khác: | - Other vinyl chloride copolymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39044010 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39044020 | - - Dạng bột | - - In the form of powder | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39044021 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng hạt:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39044029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39044090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |