Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
38276190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276200 | - - Loại khác, chưa được chi tiết tại phân nhóm trên, chứa từ 55% trở lên tính theo khối lượng là pentafluoroethane (HFC-125) nhưng không chứa dẫn xuất flo hóa chưa no của các hydrocarbons mạch hở (HFOs) | - - Other, not included in the subheading above, containing 55% or more by mass of pentafluoroethane (HFC-125) but not containing unsaturated fluorinated deriva... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
382763 | - - Loại khác, chưa được chi tiết tại các phân nhóm trên, chứa từ 40% trở lên tính theo khối lượng là pentafluoroethane (HFC-125): | - - Other, not included in the subheadings above, containing 40% or more by mass of pentafluoroethane (HFC-125): | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276310 | - - - Chứa hỗn hợp của HFC-32 và HFC-125 (HFC-410a) | - - - Containing mixture of HFC-32 and HFC-125 (HFC-410a) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276400 | - - Loại khác, chưa được chi tiết tại các phân nhóm trên, chứa từ 30% trở lên tính theo khối lượng là 1,1,1,2-tetrafluoroethane (HFC-134a) nhưng không chứa dẫn xuất flo hóa chưa no của các hydrocarbons mạch hở (HFOs) | - - Other, not included in the subheadings above, containing 30% or more by mass of 1,1,1,2-tetrafluoroethane (HFC-134a) but not containing unsaturated fluorina... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276500 | - - Loại khác, chưa được chi tiết tại các phân nhóm trên, chứa từ 20% trở lên tính theo khối lượng là difluoromethane (HFC-32) và từ 20% trở lên tính theo khối lượng là pentafluoroethane (HFC-125) | - - Other, not included in the subheadings above, containing 20% or more by mass of difluoromethane (HFC-32) and 20% or more by mass of pentafluoroethane (HFC-1... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276800 | - - Loại khác, chưa được chi tiết tại các phân nhóm trên, chứa các chất thuộc các phân nhóm từ 2903.41 đến 2903.48 | - - Other, not included in the subheadings above, containing substances of subheadings 2903.41 to 2903.48 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38276900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38279000 | - Loại khác | - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
39 | Chương 39:Plastic và các sản phẩm bằng plastic | Chapter 39:Plastics and articles thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39 | Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic | Chapter 39: Plastics and articles thereof | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
3901 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh. | Polymers of ethylene, in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390110 | - Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94: | - Polyethylene having a specific gravity of less than 0.94: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39011010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011012 | - - - Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) (SEN) | - - - Linear Low-Density Polyethylene (LLDPE) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39011019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39011021 | - - - Loại dùng cho dược phẩm (- - Dạng hạt:) | - - - Pharmaceutical grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011022 | - - - Loại dùng để sản xuất cáp | - - - Cable grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011023 | - - - Loại khác; dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại | - - - Other; used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011091 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng khác:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39011092 | - - - Polyetylen cấu trúc thẳng có nhánh ngắn tỷ trọng thấp (LLDPE) (SEN) | - - - Linear Low-Density Polyethylene (LLDPE) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39011099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390120 | - Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0;94 trở lên: | - Polyethylene having a specific gravity of 0.94 or more: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39012000 | - Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên | - Polyethylene having a specific gravity of 0.94 or more | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39012010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39012021 | - - - Loại dùng sản xuất cáp (- - Dạng hạt:) | - - - Cable grade | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39012022 | - - - Loại khác; dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại | - - - Other; used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |