Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
38082090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
380830 | - Thuốc diệt cỏ; thuốc chống nảy mầm và thuốc điều chỉnh sự phát triển của cây: | - Herbicides; anti-sprouting products and plant-growth regulators: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083011 | - - - Không ở dạng bình xịt (- - Thuốc diệt cỏ; đã đóng gói để bán lẻ:) | - - - Not put up in aerosol tins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083020 | - - Thuốc diệt cỏ; chưa đóng gói để bán lẻ | - - Herbicides; not put for retail sale | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083030 | - - Thuốc chống nảy mầm | - - Anti-sprouting products | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083041 | - - - Chứa triancontanol hoặc ethephon (- - Thuốc điều chỉnh sự phát triển của cây:) | - - - Of triacontanol or ethephon | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38083049 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
380840 | - Thuốc khử trùng: | - Disinfectants: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38084010 | - - Chứa hỗn hợp axit nhựa than đá với chất kiềm và thuốc khử trùng khác | - - Containing mixture of coal tar acid with alkalis and other disinfactants | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38084091 | - - - Không ở dạng bình xịt và có đặc tính bổ trợ diệt sinh vật phá hoại cây trồng (- - Loại khác:) | - - - Not in aerosol tins and having additional pesticides properties | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38084092 | - - - Loại khác; không ở dạng bình xịt | - - - Other; not put up in aerosol tins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38084099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
380850 | - Hàng hoá đã nêu trong Chú giải phân nhóm 1 của Chương này: | - Goods specified in Subheading Note 1 to this Chapter: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085010 | - - Thuốc trừ côn trùng | - - Insecticides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085021 | - - - Thuốc diệt nấm: Dạng bình xịt | - - - Fungicides: In aerosol containers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085029 | - - - Thuốc diệt nấm: Loại khác | - - - Fungicides: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085031 | - - - Thuốc diệt cỏ: Dạng bình xịt | - - - Herbicides: In aerosol containers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085039 | - - - Thuốc diệt cỏ: Loại khác | - - - Herbicides: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085040 | - - Thuốc chống nảy mầm | - - Anti-sprouting products | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085050 | - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | - - Plant-growth regulators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085060 | - - Thuốc khử trùng | - - Disinfectants | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085091 | - - - Loại khác: Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất diệt côn trùng hoặc diệt nấm, trừ chất phủ bề mặt | - - - Other: Wood preservatives, being preparations other than surface coatings, containing insecticides or fungicides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
38085099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
380852 | - - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), đã đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 300 g: | - - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), in packings of a net weight content not exceeding 300 g: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38085210 | - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | - - - Wood preservatives, being preparations other than surface coatings, containing insecticides or fungicides | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38085220 | - - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịt | - - - Fungicides and insecticides in aerosol containers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
380859 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38085910 | - - - Thuốc trừ côn trùng | - - - Insecticides | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085911 | - - - - Dạng bình xịt | - - - - In aerosol containers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |