Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
38085919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
38085921 | - - - - Dạng bình xịt | - - - - In aerosol containers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085929 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085931 | - - - - Dạng bình xịt | - - - - In aerosol containers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085939 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085940 | - - - Thuốc chống nảy mầm | - - - Anti-sprouting products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085950 | - - - Thuốc điều hoà sinh trưởng cây trồng | - - - Plant-growth regulators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085960 | - - - Thuốc khử trùng | - - - Disinfectants | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085991 | - - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | - - - - Wood preservatives, being preparations other than surface coatings, containing insecticides or fungicides | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38085999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
380861 | - - Đóng gói với trọng lượng tịnh không quá 300 g: | - - In packings of a net weight content not exceeding 300 g: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38086110 | - - - Hương vòng chống muỗi | - - - Mosquito repellent coils | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38086120 | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | - - - Mosquito repellent mats | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086130 | - - - Dạng bình xịt | - - - In aerosol cans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086140 | - - - Loại khác, dạng lỏng | - - - Other, in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086150 | - - - Loại khác, có chức năng khử mùi | - - - Other, having deodorising function | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38086190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
380862 | - - Đóng gói với trọng lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg: | - - In packings of a net weight content exceeding 300 g but not exceeding 7.5 kg: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086210 | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | - - - Powder for moulding into mosquito coils | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086220 | - - - Hương vòng chống muỗi | - - - Mosquito repellent coils | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086230 | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | - - - Mosquito repellent mats | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086250 | - - - Loại khác, dạng lỏng | - - - Other, in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
380869 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086910 | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | - - - Powder for moulding into mosquito coils | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38086990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
380890 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38089010 | - - Thuốc bảo quản gỗ; là chế phẩm chứa chất diệt côn trùng hoặc diệt nấm; trừ chất phủ bề mặt | - - Wood preservatives; being preparations other than surface coatings; containing insecticides or fungicides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38089020 | - - Loại khác; đã đóng gói để bán lẻ | - - Other; put up for retail sale | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38089090 | - - Loại khác; chưa đóng gói để bán lẻ | - - Other; not put up for retail sale | 31/12/2003 | 30/12/2010 |