Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
38061000 | - Colophan và axit nhựa cây | - Rosin and resin acids | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38062000 | - Muối colophan, muối của axit nhựa cây hoặc muối của các dẫn xuất của colophan hoặc axit nhựa cây, trừ các muối của sản phẩm cộng của colophan | - Salts of rosin, of resin acids or of derivatives of rosin or resin acids, other than salts of rosin adducts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38063 | - Gôm este: | - Ester gums: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
380630 | - Gôm este: | - Ester gums: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38063010 | - - Dạng khối | - - In blocks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38063090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38069 | - Loại khác: | - Other: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
380690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38069010 | - - Gôm nấu chảy lại ở dạng khối | - - Run gums in blocks | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
38069090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3807 | Hắc ín gỗ; dầu hắc ín gỗ; chất creosote gỗ; chất naphtha gỗ; hắc ín thực vật; hắc ín từ quá trình ủ rượu; bia và các chế phẩm tương tự làm từ axit colophan; a xít nhựa cây hay các hắc ín thực vật | Wood tar; wood tar oils; wood creosote; wood naphtha; vegetable pitch; brewers- pitch and similar preparations based on rosin; resin acids or on vegetable pitch... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38070000 | Hắc ín gỗ; dầu hắc ín gỗ; creosote gỗ; naphtha gỗ; hắc ín thực vật; hắc ín cho quá trình ủ rượu, bia và các chế phẩm tương tự dựa trên colophan, axít nhựa cây hay các hắc ín thực vật. | Wood tar; wood tar oils; wood creosote; wood naphtha; vegetable pitch; brewers' pitch and similar preparations based on rosin, resin acids or on vegetable pitch... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
38070010 | - Chất creosote gỗ | - Wood creosote | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38070090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
3808 | Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hoà sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm | Insecticides, rodenticides, fungicides, herbicides, anti- sprouting products and plant-growth regulators, disinfectants and similar products, put up in forms or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
380810 | - Thuốc trừ côn trùng: | - Insecticides: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081011 | - - - Chứa BPMC (FENOBUCARD) (- - Chế phẩm trung gian để sản xuất thuốc trừ côn trùng:) | - - - Containing BPMC (FENOBUCARD) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081012 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081020 | - - Hương vòng chống muỗi (kể cả bột hương chống muỗi đã trộn sơ bộ) | - - Mosquito coils (including premixed mosquito coil powder) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081030 | - - Tấm chống muỗi | - - Mosquito mats | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081040 | - - Dạng bình xịt | - - In aerosol tins | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081050 | - - Không ở dạng bình xịt và có đặc tính bổ trợ diệt sinh vật phá hoại cây trồng | - - Not in aerosol tins and having additional pesticidal properties | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081091 | - - - Dạng lỏng (- - Loại khác:) | - - - In liquid form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081092 | - - - Dạng bột | - - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38081099 | - - - Dạng khác; kể cả các sản phẩm | - - - In other form; including articles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
380820 | - Thuốc diệt nấm: | - Fungicides: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38082010 | - - Có hàm lượng validamycin đến 3% | - - Validamycin up to 3% content | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38082020 | - - Loại khác; thuốc hun khói dùng cho công nghiệp thuốc lá | - - Other; fumigant for cigarette industry | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38082030 | - - Loại khác; không ở dạng bình xịt và có đặc tính bổ trợ diệt sinh vật phá hoại cây trồng | - - Other; not in aerosol tins and having additional pesticidal properties | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
38082040 | - - Loại khác; không ở dạng bình xịt | - - Other; not in aerosol tins | 31/12/2003 | 30/12/2010 |