Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
28092039 | - - - Loại khác (SEN) | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28092091 | - - - Axit hypophosphoric | - - - Hypophosphoric acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28092092 | - - - Axit phosphoric | - - - Phosphoric acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28092099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28100000 | Oxit bo; axit boric. | Oxides of boron; boric acids. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2811 | Axit vô cơ khác và các hợp chất vô cơ chứa oxy khác của các phi kim loại. | Other inorganic acids and other inorganic oxygen compounds of non-metals. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28111100 | - - Hydro florua (axit hydrofloric) | - - Hydrogen fluoride (hydrofluoric acid) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28111200 | - - Hydro xyanua (axit hydrocyanic) | - - Hydrogen cyanide (hydrocyanic acid) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
281119 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28111910 | - - - Axit arsenic | - - - Arsenic acid | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28111920 | - - - Axit aminosulphonic (axit sulphamic) | - - - Aminosulphonic acid (sulphamic acid) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28111990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112100 | - - Carbon dioxit | - - Carbon dioxide | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
281122 | - - Silic dioxit: | - - Silicon dioxide: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112210 | - - - Dạng bột | - - - In powder form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112300 | - - Lưu huỳnh dioxit | - - Sulphur dioxide | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
281129 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112910 | - - - Diarsenic pentaoxit | - - - Diarsenic pentaoxide | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112920 | - - - Dioxit lưu huỳnh | - - - Sulphur dioxide | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28112990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2812 | Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại. | Halides and halide oxides of non-metals. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121000 | - Clorua và oxit clorua | - Chlorides and chloride oxides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
28121000 | - Clorua và oxit clorua | - Chlorides and chloride oxides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
28121100 | - - Carbonyl diclorua (phosgene) | - - Carbonyl dichloride (phosgene) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121200 | - - Phospho oxyclorua | - - Phosphorus oxychloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121300 | - - Phospho triclorua | - - Phosphorus trichloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121400 | - - Phospho pentaclorua | - - Phosphorus pentachloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121500 | - - Sulfur monoclorua | - - Sulphur monochloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
28121600 | - - Sulfur diclorua | - - Sulphur dichloride | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |