Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
28043000 | - Nitơ | - Nitrogen | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m3 |
28044000 | - Oxy | - Oxygen | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/m3 |
28045000 | - Bo; telu | - Boron; tellurium | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28046100 | - - Chứa silic với hàm lượng không dưới 99,99% tính theo trọng lượng | - - Containing by weight not less than 99.99 % of silicon | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28046900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28047000 | - Phospho | - Phosphorus | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28048000 | - Arsen | - Arsenic | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28049000 | - Selen | - Selenium | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2805 | Kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ; kim loại đất hiếm, scandi và ytri, đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau; thủy ngân. | Alkali or alkaline-earth metals; rare-earth metals, scandium and yttrium, whether or not intermixed or interalloyed; mercury. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
28051100 | - - Natri | - - Sodium | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28051200 | - - Canxi | - - Calcium | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28051900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28053000 | - Kim loại đất hiếm, scandi và ytri đã hoặc chưa pha trộn hoặc tạo hợp kim với nhau | - Rare-earth metals, scandium and yttrium whether or not intermixed or interalloyed | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28054000 | - Thủy ngân | - Mercury | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2806 | Hydro clorua (axit hydrocloric); axit clorosulphuric. | Hydrogen chloride (hydrochloric acid); chlorosulphuric acid. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
28061000 | - Hydro clorua (axit hydrocloric) | - Hydrogen chloride (hydrochloric acid) | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
28062000 | - Axit clorosulphuric | - Chlorosulphuric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg |
2807 | Axit sulfuric; axit sulfuric bốc khói (oleum) | Sulphuric acid; oleum. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
28070000 | Axit sulphuric; axit sulphuric bốc khói (oleum). | Sulphuric acid; oleum. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
28070010 | - Axit sulfuric từ luyện đồng | - Sulphuric acid from copper smelter | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
28070090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
28080000 | Axit nitric; axit sulphonitric. | Nitric acid; sulphonitric acids. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
2809 | Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hoá học. | Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
28091000 | - Diphospho pentaoxit | - Diphosphorus pentaoxide | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
280920 | - Axit phosphoric và axit polyphosphoric: | - Phosphoric acid and polyphosphoric acids: | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
28092010 | - - Axit phosphoric | - - Phosphoric acids | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
28092021 | - - - Axit hypophosphoric (- - Axit polyphosphoric:) | - - - Hypophosphoric acid | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
28092029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
28092031 | - - - Axit hypophosphoric (SEN) | - - - Hypophosphoric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
28092032 | - - - Axit phosphoric (SEN) | - - - Phosphoric acid | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |