Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
26122000 | - Quặng thori và tinh quặng thori | - Thorium ores and concentrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2613 | Quặng molipden và tinh quặng molipden. | Molybdenum ores and concentrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
26131000 | - Đã nung | - Roasted | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26131000 | - Đã nung | - Roasted | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26139000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26139000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2614 | Quặng titan và tinh quặng titan. | Titanium ores and concentrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
26140010 | - Quặng ilmenite và tinh quặng ilmenitê | - Ilmenite ores and concentrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26140010 | - Quặng inmenit và tinh quặng inmenit | - Ilmenite ores and concentrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26140090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26140090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2615 | Quặng niobi, tantali, vanadi hay zircon và tinh quặng của các loại quặng đó. | Niobium, tantalum, vanadium or zirconium ores and concentrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
26151000 | - Quặng ziricon và tinh quặng ziricon | - Zirconium ores and concentrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26151000 | - Quặng zircon và tinh quặng zircon | - Zirconium ores and concentrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
261590 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26159000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26159010 | - - Niobi | - - Niobium | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26159090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
2616 | Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý. | Precious metal ores and concentrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
26161000 | - Quặng bạc và tinh quặng bạc | - Silver ores and concentrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26161000 | - Quặng bạc và tinh quặng bạc | - Silver ores and concentrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26169000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26169000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2617 | Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó. | Other ores and concentrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
26171000 | - Quặng antimon và tinh quặng antimon | - Antimony ores and concentrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26171000 | - Quặng antimon và tinh quặng antimon | - Antimony ores and concentrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26179000 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26179000 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
26180000 | Xỉ hạt nhỏ (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép | Granulated slag (slag sand) from the manufacture of iron or steel. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
26180000 | Xỉ hạt nhỏ (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép. | Granulated slag (slag sand) from the manufacture of iron or steel. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |