26140010 là mã của - Quặng inmenit và tinh quặng inmenit trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 26: Quặng, xỉ và tro → Quặng titan và tinh quặng titan. .
- Quặng inmenit và tinh quặng inmenit tên tiếng Anh là “- Ilmenite ores and concentrates”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Ilmenite ores and concentrates |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | tấn |