Danh mục Mã dự phòng

Bộ mã dự phòng trong hệ thống danh mục dùng chung, giữ chỗ cho các mã sẽ cấp phát về sau.

Bảng mã mã dự phòng

MãTênNgày kết thúc
390 Mã dự phòng 390 Không thời hạn
391 Mã dự phòng 391 Không thời hạn
392 Mã dự phòng 392 Không thời hạn
393 Mã dự phòng 393 Không thời hạn
394 Mã dự phòng 394 Không thời hạn
395 Mã dự phòng 395 Không thời hạn
396 Mã dự phòng 396 Không thời hạn
397 Mã dự phòng 397 Không thời hạn
398 Mã dự phòng 398 Không thời hạn
399 Mã dự phòng 399 Không thời hạn
40 Mã dự phòng 40 —
400 Mã dự phòng 400 Không thời hạn
401 Mã dự phòng 401 Không thời hạn
402 Mã dự phòng 402 Không thời hạn
403 Mã dự phòng 403 Không thời hạn
404 Mã dự phòng 404 Không thời hạn
405 Mã dự phòng 405 Không thời hạn
406 Mã dự phòng 406 Không thời hạn
407 Mã dự phòng 407 Không thời hạn
408 Mã dự phòng 408 Không thời hạn
409 Mã dự phòng 409 Không thời hạn
41 Mã dự phòng 41 —
410 Mã dự phòng 410 Không thời hạn
411 Mã dự phòng 411 Không thời hạn
412 Mã dự phòng 412 Không thời hạn
413 Mã dự phòng 413 Không thời hạn
414 Mã dự phòng 414 Không thời hạn
415 Mã dự phòng 415 Không thời hạn
416 Mã dự phòng 416 Không thời hạn
417 Mã dự phòng 417 Không thời hạn

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi596
Còn hiệu lực505
Đã hết hiệu lực91
Số cấp mã3

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ