Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.48.H47 | UBND thành phố Tam Kỳ | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.48.H50 | Ban Quản lý dự án ĐTXD các CTrDD & CN | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.48.H56 | UBND huyện Ngọc Lặc | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.49.A26 | Quận ủy Hoàng Mai | 2713/QĐ-BQP | 25/10/2017 |
000.00.49.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đồng Tháp | 1202/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.49.G03 | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.49.G06 | Quỹ đổi mới công nghệ quốc gia | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.49.G07 | Trung tâm Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Tp. Hồ Chí Minh | 15-QĐ/VPTW | 04/02/2018 |
000.00.49.G10 | Viện Chăn nuôi | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.49.G12 | Trường Cao đăng Tài chính - Hải quan | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.49.G13 | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 1126/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.49.G14 | Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.49.G16 | Học viện Âm nhạc Huế | 999/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.49.G18 | Viện Dinh dưỡng | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.49.G19 | NHNN CN tỉnh Bắc Giang | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.49.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Bắc Giang | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.49.H01 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.49.H06 | Ban QLDA giao thông khu vực cảng Cái Mép - Thị Vải | 1126/QĐ-UBND | 17/06/2018 |
000.00.49.H10 | Hội luật gia | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.49.H12 | Công ty TNHH MTV Môi trường Đô thị Cà Mau | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.49.H16 | Hiệp hội doanh nghiệp tỉnh Đắk Nông | Số: 1349/QĐ-VHL | 26/07/2020 |
000.00.49.H17 | Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị | 15-QĐ/VPTW | 05/07/2018 |
000.00.49.H19 | Cục Thống kê tỉnh | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.49.H22 | Viện Kiểm sát Tỉnh | 194/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.49.H29 | Ủy ban nhân dân Quận 4 | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.49.H31 | UBND huyện Văn Giang | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.49.H33 | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.49.H34 | Quỹ Phát triển đất tỉnh Kon Tum | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.49.H35 | UBND huyện Mường Tè | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.49.H36 | Quỹ Đầu tư và Phát triển tỉnh | 316/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |