Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.47.G16 | Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.47.G18 | Bệnh viện C Đà Nằng | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.47.G19 | NHNN CN tỉnh Lạng Sơn | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.47.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Lạng Son | 1530/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.47.H01 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn MTV Xổ số kiến thiết An Giang | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.47.H04 | Trường Cao đẳng Nghề Bạc Liêu | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.47.H06 | Ban QLDA chuyên ngành NN&PTNT | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.47.H10 | Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 03/06/2018 |
000.00.47.H11 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bình Thuận | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.47.H12 | Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp U Minh Hạ | 2713/QĐ-BQP | 19/01/2018 |
000.00.47.H16 | Liên minh hợp tác xã tỉnh Đắk Nông | 4028/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.47.H17 | Công ty TNHH một thành viên Nhà xuất bản tổng hợp | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.47.H19 | Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.47.H22 | Cục Thống kê tỉnh Hà Giang | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.47.H26 | Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Nội | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.47.H28 | Báo Hòa Bình | 1358/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.47.H29 | Ủy ban nhân dân Quận 2 | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.47.H31 | UBND huyện Mỹ Hào | 567/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.47.H33 | Văn phòng Điều phối nông thôn mới tỉnh | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.47.H34 | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh Kon Tum | 1184 /QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.47.H35 | UBND huyện Sìn Hồ | 379/QĐ-UBND | 18/09/2018 |
000.00.47.H36 | Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại và Du lịch | 1974/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.47.H41 | Sở Xây Dựng tỉnh Nghệ An | 2366/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.47.H45 | Trường Chính trị tỉnh | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.47.H47 | UBND thành phố Hội An | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.47.H50 | Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Trị | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.47.H56 | UBND huyện Thường Xuân | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.48.A26 | Quận ủy Hoàn Kiếm | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.48.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đồng Nai | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.48.G03 | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |