G12.18.129.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.011 | Thuế cơ sở 11 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.129.012 | Thuế cơ sở 12 tỉnh Vĩnh Long | G12.18.129 | 4 |
G12.18.130 | Thuế tỉnh Đồng Tháp | G12.18 | 3 |
G12.18.130.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.130.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp | G12.18.130 | 4 |
G12.18.131 | Thuế tỉnh An Giang | G12.18 | 3 |
G12.18.131.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |
G12.18.131.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang | G12.18.131 | 4 |