G12.18.125.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.011 | Thuế cơ sở 11 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.012 | Thuế cơ sở 12 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.125.013 | Thuế cơ sở 13 tỉnh Lâm Đồng | G12.18.125 | 4 |
G12.18.126 | Thuế tỉnh Tây Ninh | G12.18 | 3 |
G12.18.126.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.126.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Tây Ninh | G12.18.126 | 4 |
G12.18.127 | Thuế tỉnh Đồng Nai | G12.18 | 3 |
G12.18.127.001 | Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.002 | Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.003 | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.004 | Thuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.005 | Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.006 | Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.007 | Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.008 | Thuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.009 | Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.127.010 | Thuế cơ sở 10 tỉnh Đồng Nai | G12.18.127 | 4 |
G12.18.128 | Thuế thành phố Hồ Chí Minh | G12.18 | 3 |