10779 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0770 |
10780 | Chương trình mục tiêu đầu tư hạ tầng khu kinh tế ven biển, khu kinh tế cửa khẩu, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu công nghệ cao, khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao nguồn vốn ngân sách TW | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0780 |
10789 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0780 |
10790 | Chương trình mục tiêu phát triển hạ tầng du lịch nguồn vốn ngân sách TW | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0790 |
10799 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0790 |
10800 | Chương trình mục tiêu công nghệ thông tin nguồn vốn ngân sách TW | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0800 |
10809 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0800 |
10810 | Chương trình mục tiêu Biển đông - Hải đảo đảm bảo cho lĩnh vực quốc phòng, an ninh trên biển và hải đảo giai đoạn 2016 - 2020 nguồn vốn ngân sách TW | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0810 |
10819 | Dự án, mục tiêu khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0810 |
10910 | Xử lý chất độc da cam Dioxin nguồn vốn NSTW | 130/2026/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 0910 |
10911 | Xử lý chất độc da cam Dioxin nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0910 |
10920 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ nguồn vốn NSTW | 130/2026/TT-BTC | 31/12/2025 | Không thời hạn | 0920 |
10921 | Hoạt động bình đẳng giới và sự tiến bộ phụ nữ nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0920 |
10950 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác nguồn vốn ngân sách trung ương | | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10951 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác nguồn vốn NSTW | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2023 | 30/12/2024 | 0950 |
10952 | Chương trình công nghệ sinh học nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10953 | Chương trình công nghệ vật liệu nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10954 | Chương trình công nghệ tự động hoá nguồn vốn ngân sách trung ương | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |
10955 | Chương trình nghiên cứu và bảo vệ môi trường nguồn vốn ngân sách trung ương | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |
10956 | Chương trình biển Đông hải đảo nguồn vốn ngân sách trung ương | 84/2024/TT-BTC | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 0950 |
10957 | Đào tạo cán bộ tại các cơ sở nước ngoài bằng ngân sách nhà nước nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10958 | Đào tạo lưu học sinh Việt Nam đi học ở nước ngoài theo diện Hiệp định nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10959 | Các chương trình, mục tiêu, dự án khác nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10961 | Đào tạo công dân Việt Nam ở nước ngoài bằng nguồn chuyển đổi nợ với Liên bang Nga nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10963 | Đào tạo cán bộ ở nước ngoài giai đoạn 2013 - 2020 nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10964 | Đào tạo cán bộ về quốc phòng nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10965 | Chương trình quốc gia phát triển công nghệ cao đến năm 2020 nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10966 | Chương trình đổi mới công nghệ quốc gia đến năm 2020 nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10967 | Chương trình phát triển sản phẩm quốc gia đến năm 2020 nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |
10968 | Đề án đào tạo giảng viên có trình độ tiến sỹ nguồn NSTW | 130/2025/TT-BTC | 31/12/2024 | Không thời hạn | 0950 |