Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinhGiới tính
8053826394 Trịnh Thị Hoài Thu 31/12/201130/12/201219790
8053862949 Phạm Quang Huy 31/12/201130/12/201219811
8053918408 Nguyễn Thị Ái Vân 31/12/201130/12/201219770
8053946821 Nguyễn Văn Thành 31/12/201130/12/201219771
8054227227 Phạm Tiến Dũng 31/12/201130/12/201219781
8054921280 Trần Thị Hồng Ngọc 31/12/201130/12/201219700
8055901505 Hồng Dương Sơn 31/12/201130/12/201219761
8056233522 Phan Đào Thiên Hoàng 31/12/201130/12/201219761
8056279686 Vũ Thị Lụa 31/12/201130/12/201219520
8056781215 Nguyễn Thị Thuý Nga 31/12/200930/12/201019780
8057098192 Đoàn Thị Thuý 31/12/201130/12/201219790
8057345162 Hoàng Thị Hải 31/12/200930/12/201019800
8057409987 Lê Minh Toàn 31/12/201130/12/201219751
8058251534 Phan Cầu Tiến 31/12/201130/12/201219771
8058548976 Hồ Bửu Phương 31/12/200930/12/201019721
8058590022 Nguyễn Quang Toàn 31/12/201130/12/201219751
8058827916 Phạm Thị Tuyên 31/12/200930/12/201019760
8058904889 Nguyễn Quang Huy 31/12/201130/12/201219811
8059016205 Nguyễn Thị Kim Hồng 31/12/201130/12/201219820
8059239579 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 31/01/201030/12/201019790
8059861388 Lê Ngọc Miên 31/12/200930/12/201019351
8059997477 Trần Hoàng Yến 31/12/201130/12/201219800
8060065454 Cao Thu Hiền 31/12/200930/12/201019770
8060778254 Phạm Thanh Ngọc 31/12/201130/12/201219770
8060995964 Nguyễn Văn Phong 31/12/201130/12/201219781
8061113005 Trương Quang Anh 31/12/201130/12/201219681
8061113037 Vương Thị Mỹ Hương 31/12/201130/12/201219790
8061511912 Nguyễn Thanh Tùng 31/12/201130/12/201219631
8061717663 Trịnh Thuỳ Linh 31/12/200930/12/201019750
8062609452 Dương Hồng Ánh 31/12/200930/12/201019740

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ