Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênCăn cứNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinh
Đ.0069/KTV Phạm Quý Hòa Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121963
Đ.0071/KTV Bùi Tuyết Vân Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121967
Đ.0072/KTV Trương Hoàng Hùng Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121960
Đ.0074/KTV Điền Văn Châu Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121961
Đ.0076/KTV Nguyễn Thị Gấm Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121966
Đ.0077/KTV Mai Lan Phương Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121961
Đ.0078/KTV Đào Tiến Đạt Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121965
Đ.0079/KTV Đỗ Thị Ánh Tuyết Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121964
Đ.0081/KTV Phan Thị Bích Châu Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121952
Đ.0082/KTV Lê Thị Hạ Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121946
Đ.0098/KTV Nguyễn Thị Quỳnh Hương Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121964
Đ.0104/KTV Nguyễn Văn Sĩ Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121961
Đ.0106/KTV Đào Ngọc Hoàng Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121964
Đ.0111/KTV Nguyễn Văn Tuyên Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121970
Đ.0112/KTV Phạm Văn Vinh Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121965
Đ.0115/KTV Phan Thị Minh Hiền Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121961
Đ.0130/KTV Lâm Bình Lễ Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121943
Đ.0216/KTV Nguyễn Phát Hào Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121951
Đ.0636/KTV Nguyễn Văn Hoà Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121949
Đ0086/KTV Đoàn Thị Minh Loan Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121958
KTV-1234 Vũ Thuyên 0723-2023-001-330/06/202630/06/20261990
KTV.10001 Phạm Hà Chi GCN101x25/06/202625/06/20271980
KTV.10002 Nguyễn Văn Ánh GCN102x30/06/202630/06/20271980
N.0238/KTV Matthew Barker Facey Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121960
N.0243/KTV Warrick Antony Cleine Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121971
N.0297/KTV Melvyn George Crowle Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121943
N.0555/KTV John Ditty Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121963
N.0557/KTV Wang Toon Kim Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121973
N.0861/KTV Đàm Xuân Lâm Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121972
N.0863/KTV Chang Hung Chun Công văn cung cấp dữ liệu của Vụ chế độ kế toán và kiểm toán ngày 09/02/201231/12/201130/12/20121973

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ