11640 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Diên Khánh |
11641 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Khánh Sơn |
11642 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Trường Sa |
11643 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Cam Lâm |
11644 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Nha Trang |
11645 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Cam Ranh |
11646 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vạn Ninh |
11647 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Ninh Hòa |
11648 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Khánh Vĩnh |
11649 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Diên Khánh |
11650 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Khánh Sơn |
11651 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Trường Sa |
11652 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cam Lâm |
11653 | B0 | Dân tộc thiểu số không sinh sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn |
11654 | QR | Hộ gia đình làm nông lâm ngư diêm nghiệp |
11655 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Sóc Trăng |
11656 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Kế Sách |
11657 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mỹ Tú |
11658 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cù Lao Dung |
11659 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Long Phú |
11660 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Mỹ Xuyên |
11661 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Ngã Năm |
11662 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Thạnh Trị |
11663 | QI | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Vĩnh Châu |
11664 | QJ | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Châu Thành |
11665 | QK | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Trần Đề |
11666 | TA | Ngoài quốc doanh Thành phố Sóc Trăng |
11667 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Kế Sách |
11668 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Mỹ Tú |
11669 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Cù Lao Dung |