11490 | TD | Ngoài quốc doanh Huyện Ngân Sơn |
11491 | TC | Ngoài quốc doanh Huyện Ba Bể |
11492 | TB | Ngoài quốc doanh Huyện Pác Nặm |
11493 | TA | Ngoài quốc doanh Thị xã Bắc Kạn |
11494 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Na Rì |
11495 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Chợ Mới |
11496 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Chợ Đồn |
11497 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bạch Thông |
11498 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ngân Sơn |
11499 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Ba Bể |
11500 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Pác Nặm |
11501 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Bắc Kạn |
11502 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Na Rì |
11503 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Chợ Mới |
11504 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Chợ Đồn |
11505 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Bạch Thông |
11506 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Ngân Sơn |
11507 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Ba Bể |
11508 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Pác Nặm |
11509 | DA | Đảng đoàn thể Thị xã Bắc Kạn |
11510 | NH | Ngoài công lập Huyện Na Rì |
11511 | NG | Ngoài công lập Huyện Chợ Mới |
11512 | NF | Ngoài công lập Huyện Chợ Đồn |
11513 | NE | Ngoài công lập Huyện Bạch Thông |
11514 | ND | Ngoài công lập Huyện Ngân Sơn |
11515 | NC | Ngoài công lập Huyện Ba Bể |
11516 | NB | Ngoài công lập Huyện Pác Nặm |
11517 | NA | Ngoài công lập Thị xã Bắc Kạn |
11518 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Na Rì |
11519 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Chợ Mới |