7616 | CA | Hội NN, cá thể Thành phố Phan Thiết |
7617 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Tuy Phong |
7618 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Bắc Bình |
7619 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Hàm Thuận Bắc |
7620 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Hàm Thuận Nam |
7621 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Tánh Linh |
7622 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Đức Linh |
7623 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Hàm Tân |
7624 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Phú Quí |
7625 | CJ | Hội NN, cá thể Thị xã La Gi |
7626 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Hàm Thuận Nam |
7627 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Phan Thiết |
7628 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Tuy Phong |
7629 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Bắc Bình |
7630 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Hàm Thuận Bắc |
7631 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Tánh Linh |
7632 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Đức Linh |
7633 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Hàm Tân |
7634 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Phú Quí |
7635 | SJ | Nghiên cứu sinh Thị xã La Gi |
7636 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Phan Thiết |
7637 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tuy Phong |
7638 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bắc Bình |
7639 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hàm Thuận Bắc |
7640 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hàm Thuận Nam |
7641 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tánh Linh |
7642 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đức Linh |
7643 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Hàm Tân |
7644 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Phú Quí |
7645 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao đthoộng Thị xã La Gi |