5605 | HA | Hành chánh sự nghiệp Thành Phố Phủ Lý |
5606 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Duy Tiên |
5607 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kim Bảng |
5608 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thanh Liêm |
5609 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bình Lục |
561 | FO | Phường, xã Quận Hà Đông |
5610 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Lý Nhân |
5611 | NA | Ngoài công lập Thành Phố Phủ Lý |
5612 | NB | Ngoài công lập Huyện Duy Tiên |
5613 | NC | Ngoài công lập Huyện Kim Bảng |
5614 | ND | Ngoài công lập Huyện Thanh Liêm |
5615 | NE | Ngoài công lập Huyện Bình Lục |
5616 | NF | Ngoài công lập Huyện Lý Nhân |
5617 | EA | Khối hợp tác xã Thành Phố Phủ Lý |
5618 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Duy Tiên |
5619 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Kim Bảng |
562 | FP | Phường, xã Thị xã Sơn Tây |
5620 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Thanh Liêm |
5621 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Bình Lục |
5622 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Lý Nhân |
5623 | FA | Phường, xã Thành Phố Phủ Lý |
5624 | FB | Phường, xã Huyện Duy Tiên |
5625 | FC | Phường, xã Huyện Kim Bảng |
5626 | FD | Phường, xã Huyện Thanh Liêm |
5627 | FE | Phường, xã Huyện Bình Lục |
5628 | FF | Phường, xã Huyện Lý Nhân |
5629 | CA | Hội NN, cá thể Thành Phố Phủ Lý |
563 | FQ | Phường, xã Huyện Ba Vì |
5630 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Duy Tiên |
5631 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Kim Bảng |