3687 | TK | Ngoài quốc doanh Huyện Tiên Lãng |
3688 | TL | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Bảo |
3689 | TM | Ngoài quốc doanh Huyện Cát Hải |
3690 | TN | Ngoài quốc doanh Huyện Bạch Long Vĩ |
3691 | TO | Ngoài quốc doanh Quận Dương Kinh |
3692 | DA | Đảng đoàn thể Quận HB |
3693 | DB | Đảng đoàn thể Quận Ngô Quyền |
3694 | DC | Đảng đoàn thể Quận Lê Chân |
3695 | DD | Đảng đoàn thể Quận Hải An |
3696 | DE | Đảng đoàn thể Quận Kiến An |
3697 | DF | Đảng đoàn thể Thị xã Đồ Sơn |
3698 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Thuỷ Nguyên |
3699 | DH | Đảng đoàn thể Huyện An Dương |
3700 | DI | Đảng đoàn thể Huyện An Lão |
3701 | DJ | Đảng đoàn thể Huyện Kiến Thuỵ |
3702 | DK | Đảng đoàn thể Huyện Tiên Lãng |
3703 | DL | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Bảo |
3704 | DM | Đảng đoàn thể Huyện Cát Hải |
3705 | DN | Đảng đoàn thể Huyện Bạch Long Vĩ |
3706 | DO | Đảng đoàn thể Quận Dương Kinh |
3707 | HA | Hành chánh sự nghiệp Quận Hồng Bàng |
3708 | HB | Hành chánh sự nghiệp Quận Ngô Quyền |
3709 | HC | Hành chánh sự nghiệp Quận Lê Chân |
3710 | HD | Hành chánh sự nghiệp Quận Hải An |
3711 | HE | Hành chánh sự nghiệp Quận Kiến An |
3712 | HF | Hành chánh sự nghiệp Thị xã Đồ Sơn |
3713 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thuỷ Nguyên |
3714 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện An Dương |
3715 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện An Lão |
3716 | HJ | Hành chánh sự nghiệp Huyện Kiến Thuỵ |