Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
272Pin và ắc quy 27
2720Pin và ắc quy 272
27200Pin và ắc quy 2720
272001Pin và các bộ phận của chúng 27200
2720011Pin 272001
2720012Bộ phận của pin 272001
272002Ắc quy điện và các bộ phận của chúng 27200
2720021Ắc quy điện bằng axít - chì 272002
2720022Ắc quy bằng catmi kền, niken hyđrua, ion lithi, polime lithi, sắt niken và các ắc quy điện khác 272002
2720023Bộ phận của ắc quy điện, kể cả vách ngăn của nó 272002
272009Dịch vụ sản xuất pin và ắc quy 27200
2720090Dịch vụ sản xuất pin và ắc quy 272009
273Dây và thiết bị dây dẫn 27
2731Dây cáp, sợi cáp quang học 273
27310Dây cáp, sợi cáp quang học 2731
273101Sợi quang, bó sợi quang và cáp sợi quang 27310
2731011Cáp sợi quang được làm bằng sợi quang riêng rẽ 273101
2731012Sợi quang và các bó sợi quang; cáp sợi quang (trừ loại được làm bằng sợi quang riêng rẽ) 273101
273109Dịch vụ sản xuất sợi quang và cáp sợi quang 27310
2731090Dịch vụ sản xuất sợi quang và cáp sợi quang 273109
2732Dây, cáp điện và điện tử khác 273
27320Dây, cáp điện và điện tử khác 2732
273201Dây, cáp điện và điện tử khác 27320
2732011Dây cách điện đơn dạng cuộn 273201
2732012Cáp đồng trục và dây dẫn điện đồng trục khác 273201
2732013Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế ≤ 1000V 273201
2732014Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế > 1000V 273201
273209Dịch vụ sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
2732090Dịch vụ sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 273209
2733Thiết bị dây dẫn điện các loại 273

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ