Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
75Dịch vụ thú y M
750Dịch vụ thú y 75
7500Dịch vụ thú y 750
75000Dịch vụ thú y 7500
750000Dịch vụ thú y 75000
7500001Dịch vụ thú y vật nuôi 750000
7500002Dịch vụ thú y thú nuôi 750000
7500009Dịch vụ thú y khác 750000
77Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N
771Dịch vụ cho thuê xe có động cơ 77
7710Dịch vụ cho thuê xe có động cơ 771
77101Dịch vụ cho thuê ôtô 7710
771011Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ 77101
7710110Dịch vụ cho thuê xe ôtô con và xe có động cơ hạng nhẹ 771011
771012Dịch vụ cho thuê xe tải 77101
7710120Dịch vụ cho thuê xe tải 771012
77109Dịch vụ cho thuê xe có động cơ khác 7710
771090Dịch vụ cho thuê xe có động cơ khác 77109
7710900Dịch vụ cho thuê xe có động cơ khác 771090
772Dịch vụ cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình 77
7721Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 772
77210Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7721
772100Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
7721000Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 772100
7722Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video 772
77220Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video 7722
772200Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video 77220
7722000Dịch vụ cho thuê băng, đĩa video 772200
7729Dịch vụ cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 772
77290Dịch vụ cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ