Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
7020010Dịch vụ quan hệ và giao tiếp với công chúng 702001
702002Dịch vụ tư vấn kinh doanh và quản lý khác 70200
7020021Dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh 702002
7020022Dịch vụ quản lý dự án khác (trừ xây dựng) 702002
7020023Dịch vụ tư vấn kinh doanh khác 702002
71Dịch vụ kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật M
711Dịch vụ kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 71
7110Dịch vụ kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 711
71101Dịch vụ kiến trúc 7110
711011Lập kế hoạch và vẽ có mục đích kiến trúc 71101
7110110Lập kế hoạch và vẽ có mục đích kiến trúc 711011
711012Dịch vụ kiến trúc xây dựng 71101
7110121Dịch vụ kiến trúc cho dự án nhà ở 711012
7110122Dịch vụ kiến trúc cho dự án nhà không để ở 711012
7110123Dịch vụ kiến trúc phục chế 711012
7110124Dịch vụ tư vấn kiến trúc 711012
711013Dịch vụ lập kế hoạch đất đai và đô thị 71101
7110131Dịch vụ lập kế hoạch đô thị 711013
7110132Dịch vụ lập kế hoạch đất đai nông thôn 711013
7110133Dịch vụ lập kế hoạch dự án tổng thể 711013
711014Dịch vụ kiến trúc cảnh quan và tư vấn kiến trúc 71101
7110141Dịch vụ kiến trúc cảnh quan 711014
7110142Dịch vụ tư vấn kiến trúc cảnh quan 711014
71102Dịch vụ đo đạc bản đồ 7110
711020Dịch vụ đo đạc bản đồ 71102
7110200Dịch vụ đo đạc bản đồ 711020
71103Dịch vụ thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
711031Dịch vụ tư vấn địa chất 71103
7110310Dịch vụ tư vấn địa chất 711031
711032Dịch vụ địa vật lý 71103

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ