Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
619Dịch vụ viễn thông khác 61
6190Dịch vụ viễn thông khác 619
61901Dịch vụ của các điểm truy cập internet (đại lý internet) 6190
619010Dịch vụ của các điểm truy cập internet (đại lý internet) 61901
6190100Dịch vụ của các điểm truy cập internet (đại lý internet) 619010
61909Dịch vụ viễn thông khác chưa được phân vào đâu 6190
619090Dịch vụ viễn thông khác chưa được phân vào đâu 61909
6190900Dịch vụ viễn thông khác chưa được phân vào đâu 619090
62Dịch vụ lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính J
620Dịch vụ lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 62
6201Dịch vụ lập trình máy vi tính 620
62010Dịch vụ lập trình máy vi tính 6201
620101Dịch vụ phát triển và thiết kế công nghệ thông tin 62010
6201011Dịch vụ phát triển và thiết kế các ứng dụng (phần mềm) công nghệ thông tin 620101
6201012Dịch vụ phát triển và thiết kế hệ thống và mạng 620101
620102Dịch vụ sản xuất phần mềm gốc 62010
6201021Dịch vụ sản xuất phần mềm trò chơi trên máy tính 620102
6201029Dịch vụ sản xuất phần mềm khác 620102
6202Dịch vụ tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi 620
62020Dịch vụ tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi 6202
620201Dịch vụ tư vấn máy tính 62020
6202011Dịch vụ tư vấn phần cứng 620201
6202012Dịch vụ tư vấn phần mềm và hệ thống 620201
6202013Dịch vụ cài đặt máy tính và thiết bị ngoại vi 620201
6202014Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật công nghệ thông tin 620201
620202Dịch vụ quản trị hệ thống máy tính 62020
6202021Dịch vụ quản lý mạng 620202
6202022Dịch vụ quản lý hệ thống máy tính 620202
6209Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 620
62090Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6209

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ