Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
6021011Dịch vụ truyền hình trực tuyến, trừ truyền hình thuê bao 602101
6021012Dịch vụ truyền hình khác, trừ truyền hình thuê bao 602101
602102Bản gốc truyền hình 60210
6021020Bản gốc truyền hình 602102
602103Chương trình các kênh truyền hình (trừ truyền hình thuê bao) 60210
6021030Chương trình các kênh truyền hình (trừ truyền hình thuê bao) 602103
602104Thời gian quảng cáo truyền hình 60210
6021040Thời gian quảng cáo truyền hình 602104
6022Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 602
60220Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6022
602201Dịch vụ truyền hình cáp 60220
6022010Dịch vụ truyền hình cáp 602201
602202Dịch vụ truyền hình vệ tinh 60220
6022020Dịch vụ truyền hình vệ tinh 602202
602203Dịch vụ truyền hình thuê bao khác 60220
6022030Dịch vụ truyền hình thuê bao khác 602203
61Dịch vụ viễn thông J
611Dịch vụ viễn thông có dây 61
6110Dịch vụ viễn thông có dây 611
61100Dịch vụ viễn thông có dây 6110
611001Dịch vụ truyền dữ liệu và điện tín 61100
6110011Dịch vụ điện thoại cố định - truy cập và sử dụng 611001
6110012Dịch vụ điện thoại cố định - gọi 611001
6110013Dịch vụ mạng riêng cho hệ thống viễn thông có dây 611001
611002Dịch vụ truyền dẫn cho hệ thống viễn thông có dây 61100
6110020Dịch vụ truyền dẫn cho hệ thống viễn thông có dây 611002
611003Dịch vụ truyền dữ liệu trên mạng viễn thông có dây 61100
6110030Dịch vụ truyền dữ liệu trên mạng viễn thông có dây 611003
611004Dịch vụ viễn thông internet có dây 61100
6110041Dịch vụ mạng chủ internet 611004

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ