Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4669790Dịch vụ bán buôn phế liệu, phế thải phi kim loại 466979
46699Dịch vụ bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
466991Dịch vụ bán buôn bột giấy 46699
4669910Dịch vụ bán buôn bột giấy 466991
466992Dịch vụ bán buôn đá quý 46699
4669920Dịch vụ bán buôn đá quý 466992
466999Dịch vụ bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu 46699
4669990Dịch vụ bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu 466999
469Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) 46
4690Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) 469
46900Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) 4690
469000Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) 46900
4690000Dịch vụ bán buôn tổng hợp (bán nhiều loại hàng hoá) 469000
47Dịch vụ bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) G
470Dịch vụ bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 47
4700Dịch vụ bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 470
47001Dịch vụ bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào 4700
470011Dịch vụ bán lẻ lương thực 47001
4700110Dịch vụ bán lẻ lương thực 470011
470012Dịch vụ bán lẻ thực phẩm 47001
4700121Dịch vụ bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt 470012
4700122Dịch vụ bán lẻ thủy sản 470012
4700123Dịch vụ bán lẻ rau, quả 470012
4700124Dịch vụ bán lẻ trứng 470012
4700125Dịch vụ bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 470012
4700126Dịch vụ bán lẻ dầu, mỡ ăn 470012
4700127Dịch vụ bán lẻ bún, miến, mỳ tôm, phở và sản phẩm tương tự 470012
4700128Dịch vụ bán lẻ chè, cà phê, cacao 470012
4700129Dịch vụ bán lẻ thực phẩm chưa phân vào đâu 470012
470013Dịch vụ bán lẻ đồ uống 47001

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ