Danh mục Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam (VCPA) phân loại toàn bộ sản phẩm hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Khác với hệ thống ngành kinh tế vốn phân loại hoạt động của doanh nghiệp, hệ thống này phân loại chính sản phẩm đầu ra — dùng cho điều tra thống kê, thống kê sản lượng và đối chiếu với danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã phân cấp 7 bậc theo tiền tố, từ 2 chữ số ở cấp cao nhất đến 8 chữ số ở cấp chi tiết nhất. Mã cấp dưới luôn bắt đầu bằng mã cấp trên.

Bảng mã hệ thống ngành sản phẩm việt nam

TênMã cha
4652Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 465
46520Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
465200Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
4652000Dịch vụ bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 465200
4653Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 465
46530Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
465300Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
4653001Dịch vụ bán buôn máy cắt cỏ 465300
4653002Dịch vụ bán buôn máy kéo được sử dụng trong nông lâm nghiệp 465300
4653009Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp khác 465300
4659Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 465
46591Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
465910Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
4659100Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 465910
46592Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
465920Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
4659200Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 465920
46593Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
465930Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
4659300Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 465930
46594Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
465941Dịch vụ bán buôn thiết bị văn phòng 46594
4659410Dịch vụ bán buôn thiết bị văn phòng 465941
465949Dịch vụ bán buôn máy và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
4659490Dịch vụ bán buôn máy và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 465949
46595Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
465950Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
4659500Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị y tế 465950
46599Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
465990Dịch vụ bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi5.645
Còn hiệu lực5.645
Số cấp mã7

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ