6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 620 |
62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 6202 |
6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | 620 |
62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | 6209 |
63 | Hoạt động dịch vụ thông tin | J |
631 | Xử lý dữ liệu - cho thuê và các hoạt động liên quan- cổng thông tin | 63 |
6311 | Xử lý dữ liệu - cho thuê và các hoạt động liên quan | 631 |
63110 | Xử lý dữ liệu - cho thuê và các hoạt động liên quan | 6311 |
6312 | Cổng thông tin | 631 |
63120 | Cổng thông tin | 6312 |
632 | Dịch vụ thông tin khác | 63 |
6321 | Hoạt động thông tấn | 632 |
63210 | Hoạt động thông tấn | 6321 |
6329 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | 632 |
63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | 6329 |
64 | Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | K |
641 | Hoạt động trung gian tiền tệ | 64 |
6411 | Hoạt động ngân hàng trung ương | 641 |
64110 | Hoạt động ngân hàng trung ương | 6411 |
6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | 641 |
64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác | 6419 |
642 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 64 |
6420 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 642 |
64200 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản | 6420 |
643 | Hoạt động quỹ tín thác - các quỹ và các tổ chức tài chính khác | 64 |
6430 | Hoạt động quỹ tín thác - các quỹ và các tổ chức tài chính khác | 643 |
64300 | Hoạt động quỹ tín thác - các quỹ và các tổ chức tài chính khác | 6430 |
649 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) | 64 |
6491 | Hoạt động cho thuê tài chính | 649 |
64910 | Hoạt động cho thuê tài chính | 6491 |