Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
563 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 56 |
5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 563 |
56301 | Quán rượu - bia - quầy bar | 5630 |
56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 5630 |
58 | Hoạt động xuất bản | J |
581 | Xuất bản sách - ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác | 58 |
5811 | Xuất bản sách | 581 |
58110 | Xuất bản sách | 5811 |
5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 581 |
58120 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 5812 |
5813 | Xuất bản báo - tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 581 |
58130 | Xuất bản báo - tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 5813 |
5819 | Hoạt động xuất bản khác | 581 |
58190 | Hoạt động xuất bản khác | 5819 |
582 | Xuất bản phần mềm | 58 |
5820 | Xuất bản phần mềm | 582 |
58200 | Xuất bản phần mềm | 5820 |
59 | Hoạt động điện ảnh - sản xuất chương trình truyền hình - ghi âm và xuất bản âm nhạc | J |
591 | Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình | 59 |
5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh - phim video và chương trình truyền hình | 591 |
59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh | 5911 |
59112 | Hoạt động sản xuất phim video | 5911 |
59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình | 5911 |
5912 | Hoạt động hậu kỳ | 591 |
59120 | Hoạt động hậu kỳ | 5912 |
5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh - phim video và chương trình truyền hình | 591 |
59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh - phim video và chương trình truyền hình | 5913 |
5914 | Hoạt động chiếu phim | 591 |
59141 | Hoạt động chiếu phim cố định | 5914 |
59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động | 5914 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.736 |
| Còn hiệu lực | 1.736 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.736 |
| Số cấp mã | 5 |